23 C
hanoi
Thứ Bảy, Tháng Tư 17, 2021

Lịch sử điện ảnh là quá trình ra đời và phát triển của điện ảnh từ cuối thế kỉ 19 cho đến nay. Sau hơn 100 năm hình thành và phát triển nhanh chóng, điện ảnh đã chuyển từ một loại hình giải trí mới lạ đơn thuần trở thành một nghệ thuật và công cụ truyền thông đại chúng, giải trí quan trọng bậc nhất của xã hội hiện đại.

 

Sự ra đời của điện ảnh
Theo sách Kỷ lục Guinness thì cuốn phim ghi lại hình ảnh chuyển động đầu tiên còn được biết tới ngày nay là đoạn phim Roundhay Garden Scene được quay với tốc độ 12 khung hình trên giây tại Leeds, Anh năm 1888. Đây là thử nghiệm của nhà phát minh người Pháp Louis Le Prince.

Sau đó 5 năm, năm 1893, tại Hội chợ thế giới tổ chức tại Chicago, Hoa Kỳ, Thomas Edison đã giới thiệu với công chúng hai phát minh mang tính đột phá là Kinetograph, một dạng máy ghi lại hình chuyển động, và Kinetoscope, một thiết bị bao gồm các cuộn phim celluloid (phát minh của William Kennedy Laurie Dickson, kỹ sư trưởng trong phòng thí nghiệm của Edison) được quay bằng một động cơ, người xem khi ghé mắt vào một kính lúp sẽ nhìn thấy các hình ảnh chuyển động nhờ sự chiếu sáng của một ngọn đèn phía sau các cuộn phim. Tuy vậy Edison có lẽ chỉ coi phát minh quan trọng này là một thiết bị giải trí đơn giản, ông không tiếp tục phát triển nó và bỏ lỡ cơ hội lịch sử trở thành cha đẻ của ngành điện ảnh.

Năm 1895 tại Lyon, Pháp, anh em Auguste và Louis Lumière đã phát minh ra cinématographe (máy chiếu phim), một thiết bị ba trong một bao gồm máy quay, bộ phận in tráng và máy phóng hình. Ngày 22 tháng 3 năm 1895, tại Salon Indien (Phòng khách Ấn Độ) nằm dưới tầng hầm của quán cà phê Grand Café ở Paris, hai người đã tổ chức buổi trình chiếu có bán vé đầu tiên[1]. Khán giả tham dự buổi chiếu được xem một chuỗi chừng 10 đoạn phim ngắn quay cảnh sinh hoạt thường ngày. Trong số này có bộ phim mà về sau trở nên nổi tiếng La Sortie de l’usine Lumière à Lyon (Buổi tan ca của nhà máy Lumière ở Lyon), được quay vào mùa hè năm 1895, ghi lại cảnh các công nhân rời khỏi nhà máy của nhà Lumière ở Lyon. Buổi chiếu này được coi là ngày khai sinh của điện ảnh cả với tư cách một môn nghệ thuật – nghệ thuật thứ bảy, cả với tư cách một ngành công nghiệp – công nghiệp điện ảnh. Một thời gian ngắn sau đó, các phương tiện chiếu hình chuyển động khác cũng liên tục được phát minh. Ở Mỹ, Edison cho ra đời loại máy có tên Vitascope, còn ở Berlin, Đức, anh em Max và Emil Skladanowsky giới thiệu loại máy Bioscop.Điện ảnh nhanh chóng trở thành một thứ giải trí mới lạ và quầy chiếu phim trở thành một gian hàng không thể thiếu tại các hội chợ lớn. Tại đó người ta thường trình chiếu các đoạn phim ngắn dưới một phút, mô tả những cảnh sinh hoạt thường nhật hoặc các hoạt động thể thao. Mặc dù các bộ phim chưa hề được biên tập, chú ý tới các góc quay hay đơn giản là chưa hề có đạo diễn, những bộ phim này vẫn được ưa chuộng và tạo điều kiện để điện ảnh phát triển mạnh mẽ trong thế kỉ sau đó.

Kỷ nguyên phim câm
Những tiến bộ về kỹ thuật và thương mại
Ngay từ thời kì đầu, các nhà phát minh và các nhà điện ảnh đã cố gắng đồng bộ hóa hình ảnh và âm thanh nhưng cho đến cuối thập niên 1920, không giải pháp kỹ thuật nào thực sự có hiệu quả trong việc thu để sau đó phát đồng thời cả hình ảnh và âm thanh. Vì vậy trong suốt 30 năm, các bộ phim ra đời không hề có tiếng động và chúng thường được gọi là phim câm. Để minh họa cho các bộ phim này, người ta phải sử dụng các dàn nhạc hoặc các nghệ sĩ tạo tiếng động trực tiếp tại nơi chiếu. Một cách khác là sử dụng các intertitle (bảng dẫn chuyện hoặc ghi thoại) chèn vào giữa các cảnh phim.

Năm 1902, nhà điện ảnh người Pháp Georges Méliès cho ra mắt bộ phim Le Voyage dans la Lune (Cuộc du hành lên Mặt Trăng), bộ phim giả tưởng mang tính cách mạng trong việc sử dụng các kỹ xảo điện ảnh và việc xây dựng kịch bản gồm nhiều cảnh phim khác nhau. Méliès đã mở ra một hướng đi mới của điện ảnh, đó là sử dụng kỹ thuật quay và in tráng để biến đổi các hình ảnh quay được theo trí tưởng tượng chứ không còn chỉ thuần túy là quay lại những cảnh tượng có thật ngoài đời. Năm 1903, Edwin S. Porter, một đạo diễn làm việc cho Edison đã thực hiện bộ phim miền Tây đầu tiên, The Great Train Robbery. Porter cũng là người đề ra cấu trúc cơ bản của một bộ phim phải là các cảnh quay (shot) chứ không phải là các cảnh tĩnh (scene) như trong sân khấu.

Góp phần vào sự phát triển của điện ảnh thời kì này phải nói tới sự ra đời của hàng loạt các rạp chiếu phim. Sau thời kì phải sử dụng các rạp hát để trình chiếu các bộ phim, những rạp chuyên dụng để chiếu phim đầu tiên, những nickelodeon (được đặt tên dựa theo tiền vé thông thường của các rạp này là 1 nickel tương đương 5 xu) ra đời. Cho đến năm 1908, đã có tới 10.000 nickelodeon tại Mỹ. Tại Pháp, một loạt công ty điện ảnh lớn như Pathé Frères hay Gaumont được thành lập và nhanh chóng đưa điện ảnh trở thành một lĩnh vực kinh doanh thực sự mang lại lợi nhuận lớn. Trong lĩnh vực kỹ thuật, Thomas Edison đã cho thành lập công ty Motion Picture Patents Company, cơ sở nắm giữ hầu hết các bằng sáng chế quan trọng về phim ảnh và thiết bị quay, qua đó đã gần như độc quyền lĩnh vực này không chỉ ở Mỹ mà còn trên thế giới trong một thời gian khá dài.

Sự phát triển của nghệ thuật điện ảnh
Thay cho các bộ phim quay cảnh sinh hoạt thông thường mang tính phim tư liệu hoặc phim thời sự, các nhà điện ảnh những năm đầu thế kỉ 20 đã bắt đầu thực hiện các bộ phim điện ảnh với độ dài và kịch bản, quá trình sản xuất hoàn chỉnh. Bộ phim Úc The Story of the Kelly Gang phát hành năm 1906 với độ dài tới 80 phút được coi là một trong những bộ phim điện ảnh thực sự đầu tiên. Là trung tâm văn hóa của thế giới giai đoạn này, châu Âu cũng nhanh chóng cho ra đời các bộ phim điện ảnh ăn khách như La Reine Elizabeth (Pháp, 1912), Quo Vadis? (Ý, 1913) hay Cabiria (Ý, 1914).

  Các loại hình nghệ thuật

Tuy nhiên Thế chiến thứ nhất đã làm vị trí thống trị của nền điện ảnh châu Âu suy yếu khi các hầu hết các nước lớn ở lục địa già bị cuốn vào cuộc chiến. Thay thế vào đó, nền điện ảnh Hoa Kỳ bắt đầu nổi lên với sự vượt trội cả về chất lượng nghệ thuật và thương mại. Năm 1915, đạo diễn D.W. Griffith cho ra đời bộ phim điện ảnh nổi tiếng The Birth of a Nation, tác phẩm đưa ra những quy tắc cho quá trình làm phim và cũng là bộ phim có nội dung gây tranh cãi đầu tiên về vấn đề phân biệt chủng tộc. Cho đến thập niên 1920, mỗi năm các hãng phim Mỹ (phần lớn tập trung ở Hollywood, tiểu bang California) đã cho ra đời chừng 800 bộ phim điện ảnh mỗi năm, chiếm 82% sản lượng phim toàn cầu[2]. Những ngôi sao điện ảnh lớn của Mỹ như Charlie Chaplin hay Buster Keaton không chỉ nổi danh ở trong phạm vi nước Mỹ mà còn được hâm mộ trên khắp các châu lục.

Ở châu Âu, sau chiến tranh các nền điện ảnh cũng từng bước khôi phục vị trí của mình. Tại Pháp, một lớp các nhà điện ảnh trẻ đã đưa ra những thử nghiệm mới về hiệu ứng ánh sáng, hình ảnh và thay đổi nhịp điệu phim bằng việc biên tập. Trào lưu này thường được biết tới như là trào lưu điện ảnh ấn tượng Pháp. Điện ảnh Đức cũng nổi lên như một đối thủ cạnh tranh của Mỹ với Chủ nghĩa biểu hiện Đức trong các bộ phim kinh dị và những đạo diễn nổi tiếng như Fritz Lang hay F. W. Murnau. Còn phải kể tới một nền điện ảnh mới ra đời, đó là nền điện ảnh Xô viết của Liên Xô với những bước tiến lớn về biên tập, truyện phim mà tiêu biểu là bộ phim Chiến hạm Potyomkin (Броненосец «Потёмкин», 1925) của đạo diễn Sergei Eisenstein.

Bên cạnh những nền điện ảnh lớn, ở châu Á, Dadasaheb Phalke, cha đẻ của nền điện ảnh Ấn Độ đã thực hiện bộ phim đầu tiên Raja Harishchandra vào năm 1913. Tại Nhật Bản thì ngay từ những năm 1910, Onoe Matsunosuke đã trở thành ngôi sao điện ảnh đầu tiên với những bộ phim Jidaigeki, một phim cổ trang của Nhật. Ở Việt Nam, năm 1924 cũng xuất hiện bộ phim truyện đầu tiên Kim Vân Kiều do người Pháp và người Việt cùng thực hiện.

Phim có tiếng ra đời
Năm 1926, hãng phim Warner Bros. của Mỹ giới thiệu hệ thống Vitaphone cho phép gắn kèm âm thanh vào một số đoạn phim ngắn[3]. Cuối năm 1927, hãng này cho ra đời bộ phim The Jazz Singer (Ca sĩ nhạc Jazz), bộ phim điện ảnh đầu tiên có những đoạn thoại (gồm cả hát) được đồng bộ hóa với hình ảnh. Đây được coi là bộ phim “có tiếng” đầu tiên của lịch sử điện ảnh. Thành công của The Jazz Singer được tiếp nối bằng một bộ phim khác của Warner Bros., The Lights of New York (1928), bộ phim đầu tiên hình toàn bộ phần hình ảnh và âm thành được đồng bộ hóa. Hệ thống Vitaphone (dùng âm thanh ghi trên các đĩa tiếng riêng) cũng nhanh chóng bị thay thế bằng các hệ thống ghi âm thanh trực tiếp trên phim như Movietone của hãng Fox Pictures, Phonofilm của DeForest hay RCA Photophone.

The New York Premiere of THE JAZZ SINGER, October 6, 1927
Cho đến cuối thập niên 1920, hầu như tất cả các bộ phim của Hollywood đều đã có tiếng. Âm thanh nhanh chóng giúp các bộ phim trở nên hấp dẫn và lôi cuốn khán giả hơn, đồng thời cũng đưa các hãng phim nhỏ tới chỗ phải đóng cửa vì không đủ vốn chi phí cho hệ thống thu âm cho các bộ phim. Âm thanh cũng là một trong các lý do giúp điện ảnh Mỹ vượt qua cuộc Đại suy thoái và bước vào thời kỳ hoàng kim (The Golden Age of Hollywood) với hàng loạt bộ phim lớn ra đời, đi kèm với nó là hàng loạt siêu sao như Greta Garbo, Clark Gable, Katharine Hepburn hay Humphrey Bogart.

Âm thanh đã khiến quá trình sản xuất phim phải thay đổi về cơ bản, phần thoại trong các kịch bản phim được trau chuốt hơn, các diễn viên cũng phải làm quen với việc vừa diễn xuất hình thể vừa đọc thoại, dẫn đến nhiều ngôi sao của thời kì phim câm phải chấm dứt sự nghiệp vì không thể thay đổi kịp với xu thế này. Sự ra đời của nhạc và tiếng động cũng dẫn đến việc hình thành các thể loại phim mới, tiêu biểu là phim ca nhạc với các bộ phim The Broadway Melody (1929) của điện ảnh Mỹ hay Le Million (1931) của đạo diễn Pháp thuộc trường phái siêu thực René Clair.

Với sự phổ biến ngày càng rộng rãi của điện ảnh trong thập niên 1930, một thể loại phim mới, phim tuyên truyền, ra đời với mục đích kêu gọi sự ủng hộ của công chúng đối với các chế độ cực quyền, đặc biệt là chế độ Phát xít ở Đức, Ý và Nhật. Tiêu biểu cho dòng phim này là bộ phim Triumph des Willens (1934, Đức) của Leni Riefenstahl. Thập niên 1930 cũng đánh dấu sự ra đời của một loạt các bộ phim kinh điển bậc nhất của Hollywood như It Happened One Night (1934, đoạt cả 5 Giải Oscar chính), The Wizard of Oz (1939) hay Cuốn theo chiều gió (Gone with The Wind, 1939). Phim hoạt hình cũng đánh dấu sự phát triển với các bộ phim của đạo diễn Walt Disney như Nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn (Snow White and the Seven Dwarfs, 1937) hay Pinocchio (1940).

Thập niên 1940: Điện ảnh và chiến tranh
Thế chiến thứ hai bùng nổ đã ảnh hưởng sâu sắc tới xu hướng phát triển của điện ảnh. Các bộ phim tuyên truyền được chú trọng hơn bao giờ hết và chính những bộ phim dạng này đã lại giúp nền điện ảnh Anh khởi sắc với các tác phẩm về chiến tranh như Forty-Ninth Parallel (1941), Went the Day Well? (1942), The Way Ahead (1944) và In Which We Serve (1942). Ở Mỹ, các bộ phim đề cao lòng yêu nước và khuyến khích thanh niên nhập ngũ cũng được sản xuất với số lượng lớn, tiêu biểu trong số này là Desperate Journey, Mrs. Miniver, Watch on the Rhine và đặc biệt là Casablanca, một trong những bộ phim được yêu thích nhất mọi thời đại của Hollywood. Trước khi Casablanca ra đời một năm, đạo diễn Orson Welles đã cho ra mắt bộ phim Công dân Kane (Citizen Kane, 1941), bộ phim thường được coi là xuất sắc nhất trong lịch sử Hollywood.

  Các loại nhạc cụ: Bộ khí

Sau khi chiến tranh kết thúc, điện ảnh quay trở lại với dòng phim tình cảm và hài hước để góp phần củng cố tinh thần cho những binh lính trở về. Năm 1946, điện ảnh Mỹ cho ra đời hai bộ phim xuất sắc với tinh thần này là It’s a Wonderful Life của đạo diễn Frank Capra và The Best Years of Our Lives của William Wyler. Ở Anh, các bộ phim chuyển thể từ tác phẩm văn học trở thành thịnh hành như Henry V (1944), chuyển thể từ vở kịch cùng tên của Shakespeare, Great Expectations (1946) và Oliver Twist (1948), chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Charles Dickens. Các bộ phim này đều gắn với hai tên tuổi lớn của điện ảnh Anh là đạo diễn David Lean và diễn viên huyền thoại Laurence Olivier.

Tại Ý, từ giữa thập niên 1940 một trào lưu điện ảnh mới ra đời, đó là trào lưu Hiện thực mới Ý (Italian neorealism). Trào lưu này đã cho ra đời các bộ phim nổi tiếng như Kẻ cắp xe đạp (Ladri di biciclette), Roma, città aperta hay Umberto D với các đạo diễn tên tuổi như Roberto Rossellini và Vittorio De Sica.

Thập niên 1950 và 1960: Đa dạng hóa về thể loại
Thập niên 1950 chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của truyền hình. Màn ảnh nhỏ trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với điện ảnh trong lĩnh vực giải trí, kết quả là số rạp phim bị đóng cửa ngày một tăng. Để đối phó với tình hình này, các hãng phim Hollywood đã liên tục đưa thêm các đề tài mới lạ vào các bộ phim. Từ những bộ phim gợi liên tưởng đến cuộc Chiến tranh lạnh như The War of the Worlds (1953), The Manchurian Candidate (1962) đến các bộ phim lịch sử được xây dựng hoành tráng như The Ten Commandments (1956), Ben-Hur (1959), Spartacus (1960) hay El Cid (1961). Hãng Walt Disney Pictures cũng cho ra đời các bộ phim hoạt hình ăn khách như Công chúa ngủ trong rừng (Sleeping Beauty, 1959) hay 101 chú chó đốm (One Hundred and One Dalmatians, 1961). Một hướng đi khác của Hollywood giai đoạn này là các bộ phim ca nhạc dựa trên các vở kịch của Sân khấu Broadway như My Fair Lady (1964, có sự tham gia của ngôi sao Audrey Hepburn) hay Giai điệu hạnh phúc (The Sound of Music, 1965, một trong những phim ăn khách nhất thập niên 1960). Thể loại phim kinh dị của điện ảnh Mỹ cũng được đánh dấu bằng hai bộ phim kinh điển của Alfred Hitchcock, Psycho (1960) và The Birds (1963).

Tại châu Âu, thập niên 1950 và 1960 chứng kiến sự ra đời và phát triển của trào lưu Làn sóng mới (Nouvelle Vague) trong điện ảnh Pháp với các đạo diễn nổi tiếng như François Truffaut hay Jean-Luc Godard, những người đã đưa ra cách dàn dựng cốt truyện mới lạ khác hẳn với các bộ phim Hollywood phổ biến thời đó. Tiêu biểu cho xu hướng này là các bộ phim Les quatre cents coups (1959) hay Jules et Jim (1962). Điện ảnh Ý thời kì này nổi bật với các bộ phim của Federico Fellini, đặc biệt là La dolce vita (1960). Ở Thụy Điển, Ingmar Bergman cũng bắt đầu giới thiệu ra thế giới nhiều bộ phim được đánh giá cao. Thập niên 1960 cũng đánh dấu sự ra đời của James Bond, nhân vật ăn khách bậc nhất trong lịch sử điện ảnh Anh, với bộ phim Dr. No (1962) trong đó vai điệp viên 007 do Sean Connery thủ vai.

Nền điện ảnh Xô viết sau thời gian phục hồi những hậu quả của chiến tranh cũng bắt đầu cho ra đời nhiều tác phẩm đáng chú ý. Sở trường của các đạo diễn Liên Xô là các bộ phim chiến tranh, tiêu biểu là Khi đàn sếu bay qua (Летят журавли, 1957) đoạt Giải thưởng lớn tại Liên hoan phim Cannes hay Bài ca người lính (Баллада о солдате, 1959). Nền hoạt hình Liên Xô cũng cho ra đời bộ phim nổi tiếng Những cuộc phiêu lưu của Buratino (Приключе́ния Бурати́но, 1959). Năm 1968, đạo diễn Sergei Bondarchuk đã thực hiện bộ phim đắt giá nhất trong lịch sử điện ảnh thế giới Chiến tranh và hòa bình (Война и мир, 1968) với giá thành sản xuất tính theo thời giá hiện nay là khoảng 500 triệu USD[4].

Thập niên 1960 còn chứng kiến sự ra đời của điện ảnh châu Phi với đạo diễn người Sénégal Ousmane Sembène. Điện ảnh Ấn Độ cũng tiếp tục phát triển mạnh về số lượng, từ chỗ chỉ sản xuất vài chục phim một năm, đến giai đoạn này, mỗi năm đã có chừng 200 bộ phim được Bollywood sản xuất. Còn tại Nhật Bản, đạo diễn Kurosawa Akira cũng cho ra đời những bộ phim thuộc loại kinh điển của điện ảnh thế giới như Rashomon (羅生門, 1950), Bảy võ sĩ đạo (七人の侍, 1954) hay The Hidden Fortress (1958).

Thập niên 1970: Thời kì “New Hollywood” và sự phát triển của các nền điện ảnh mới
Tại Hollywood, một thế hệ đạo diễn mới, trẻ, năng động và nhiều sức sáng tạo bắt đầu khẳng định tiếng nói của mình. Họ đã mở đầu cho một giai đoạn sáng tạo mới của điện ảnh Mỹ, giai đoạn “New Hollywood” (Hollywood mới). Bộ phim đánh dấu sự bắt đầu của giai đoạn này là Bonnie and Clyde (1967). Những tác phẩm theo trường phái hậu cổ điển (post-classical) của giai đoạn New Hollywood có cốt truyện phức tạp hơn, các nhân vật cũng có tính cách tốt xấu khó phân biệt và ranh giới giữa các nhân vật chính diện và phản diện cũng bị xóa nhòa. Những cảnh tình dục và bạo lực cũng được các đạo diễn đề cập trực diện hơn và ít né tránh như các giai đoạn trước đó. Tiêu biểu cho xu hướng này là bộ phim gây rất nhiều tranh cãi A Clockwork Orange (1971) của đạo diễn Stanley Kubrick. Bên cạnh Kubrick, các đạo diễn thuộc thế hệ “New Hollywood” còn phải kể đến Francis Ford Coppola, đạo diễn Bố già (The Godfather, 1972, một trong những bộ phim xuất sắc nhất trong lịch sử điện ảnh Mỹ), Steven Spielberg, đạo diễn Hàm cá mập (Jaws, 1975, mở đầu cho trào lưu phim bom tấn của Hollywood), George Lucas, đạo diễn loạt phim Chiến tranh giữa các vì sao (Star Wars). Từ giữa thập niên 1970, một thể loại điện ảnh gây tranh cãi, phim khiêu dâm, bắt đầu phát triển mạnh ở Mỹ với sự thành công của bộ phim Deep Throat, với ngôi sao Linda Lovelace, Deep Throat đã trở thành một hiện tượng văn hóa thời bấy giờ và dẫn đến sự ra đời của một loạt bộ phim khiêu dâm tương tự. Tuy nhiên điện ảnh khiêu dâm cũng chỉ tồn tại trên màn ảnh rộng đến cuối thập niên 1980 khi việc kinh doanh băng từ VCR phát triển mạnh, cho phép khán giả xem các bộ phim loại này ở nhà thay vì phải đến rạp.

  Michelangelo: Từ họa sĩ bị "bỉ bôi" tới đỉnh cao hội họa Phục hưng

Thập niên 1970 đánh dấu sự phát triển của các nền điện ảnh mới như điện ảnh Tây Đức với các đạo diễn Werner Herzog, Rainer Werner Fassbinder, Wim Wenders hay điện ảnh Úc với Peter Weir, Fred Schepisi và Mad Max. Điện ảnh Liên Xô cũng đạt đến giai đoạn phát triển mạnh nhất với các tác phẩm kinh điển như Dersu Uzala (1975), Moskva không tin vào những giọt nước mắt (Москва слезам не верит, 1979) (cả hai đều đoạt Giải Oscar cho phim ngoại ngữ hay nhất) hay Mười bảy khoảnh khắc mùa xuân (Семнадцать мгновений весны, 1973), bộ phim đưa Vyacheslav Tikhonov trở thành một thần tượng của điện ảnh Liên Xô với vai diễn điệp viên Stirlitz.

Tại châu Á, điện ảnh Hồng Kông cũng phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của hãng phim Golden Harvest và các ngôi sao phim võ thuật như Lý Tiểu Long hay Thành Long.

Thập niên 1980: Phim bom tấn và thời đại của băng từ
Hàm cá mập của Steven Spielberg và Chiến tranh giữa các vì sao của George Lucas đã mở đầu cho một trào lưu mới của điện ảnh Mỹ, trào lưu phim bom tấn. Với sự trợ giúp của các kĩ xảo điện ảnh bước đầu được thực hiện trên máy vi tính, những loạt phim được đầu tư lớn như bộ ba phim Indiana Jones hay E.T. người ngoài hành tinh (E.T. the Extra-Terrestrial) của Spielberg, Người dơi (Batman) của Tim Burton đều thành công rực rỡ về mặt doanh thu. Hollywood cuốn theo xu thế làm các bộ phim với kinh phí rất lớn để trả cho các ngôi sao (Jack Nicholson được nhận tổng cộng 60 triệu USD cho vai diễn của ông trong Người dơi[5]) và để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh đặc biệt với hy vọng sẽ thu lại lợi nhuận gấp nhiều lần. Xu hướng này đã đẩy các bộ phim nghệ thuật độc lập vào chỗ khó tìm được nhà đầu tư.

Sự phát triển của các bộ phim bom tấn cũng là một biện pháp của Hollywood để chống lại một đối thủ cạnh tranh mới, dịch vụ bán và cho thuê băng từ VCR. Thay vì bỏ tiền đến rạp, người xem chỉ việc mua hoặc thuê các băng từ về xem tại nhà. Các nhà phân phối điện ảnh có thêm một nguồn thu đáng kể nữa nhưng các rạp chiếu phim vì thế mà mất khách, và Hollywood còn phải chịu thêm hiểm họa từ các băng từ vi phạm bản quyền.

Điện ảnh Anh cũng bắt đầu thực sự khởi sắc từ đầu thập niên 1980 khi David Puttnam thành lập hãng phim Goldcrest Films. Hãng phim này đã sản xuất một loạt phim được đánh giá cao về nghệ thuật và có doanh thu lớn như Chariots of Fire, Gandhi (cả hai đều đoạt Giải Oscar Phim hay nhất) hay Cánh đồng chết (The Killing Fields).

Những năm 1980 đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của điện ảnh Hồng Kông. Không chỉ dừng lại ở thể loại phim kiếm hiệp quen thuộc, các đạo diễn nổi tiếng như Ngô Vũ Sâm, Từ Khắc còn thực hiện các bộ phim hành động ăn khách và được coi là kinh điển của thể loại này. Chu Nhuận Phát trở thành biểu tượng điện ảnh của châu Á với rất nhiều vai diễn trong các phim ăn khách cuối thập niên 1980 còn Thành Long bắt đầu được Hollywood chú ý tới sau thành công của loạt phim Câu chuyện cảnh sát (警察故事). Tại Trung Quốc, các đạo diễn thuộc thế hệ thứ 5 nổi tiếng của điện ảnh nước này như Trương Nghệ Mưu, Trần Khải Ca cũng bắt đầu khẳng định vị trí với các bộ phim nổi tiếng như Hoàng thổ (黄土地, 1984) hay Cúc Đậu (菊豆, 1989).

Thập niên: Kỷ nguyên của kỹ thuật số và DVD
Công nghệ thông tin đã mang lại bước đột phá lớn cho điện ảnh thế giới cả về kỹ xảo và phong cách thực hiện phim. Kỹ thuật số mang lại cho các bộ phim bom tấn những kỹ xảo mang tính cách mạng như hình ảnh những con khủng long trong Công viên kỷ Jurra (Jurrasic Park, 1993) hay một con tàu khổng lồ gặp nạn trong Titanic (1997), cả hai bộ phim này đều lần lượt phá kỉ lục về doanh thu trong đó Titanic vẫn đang giữ vị trí bộ phim ăn khách nhất trong lịch sử điện ảnh thế giới với tổng doanh số ước tính khoảng 1,8 tỷ USD. Năm 1994, Vua sư tử (The Lion King) trở thành bộ phim hoạt hình truyền thống (vẽ tay) ăn khách cuối cùng của Disney Pictures trước khi Câu chuyện đồ chơi (Toy Story, 1995) của hãng Pixar ra đời, đánh dấu giai đoạn thống trị của các bộ phim hoạt hình kĩ thuật số tại Hollywood.

Thập niên 1990 cũng đánh dấu bước nhảy vọt của các nền điện ảnh mới ở Trung Quốc, Iran hay Hàn Quốc. Các đạo diễn Hồng Kông, Trung Quốc bắt đầu giành được nhiều giải thưởng tại các liên hoan phim quốc tế như Trần Khải Ca với Bá Vương biệt cơ (1993), Trương Nghệ Mưu với Phải sống (1994), Vương Gia Vệ với Xuân quang xạ tiết (1997). Một số đạo diễn gốc Hoa đã bắt đầu sang Hollywood để tìm những thử thách mới, tiêu biểu trong số này là Lý An và Ngô Vũ Sâm.

Chỉ mới nổi lên trong thập niên 1980 nhưng đến giữa thập niên 1990 hình thức băng từ đã nhanh chóng bị thay thế bởi các CD và sau đó là DVD. Với chất lượng hình ảnh và âm thanh cao, việc mua và thuê DVD phim đã trở thành một hình thức giải trí mới và các rạp chiếu phim lại tiếp tục gặp phải một đối thủ lớn.

Thập niên 2000
Thập niên 2000 mở đầu với sự nổi lên của dòng phim tài liệu với các bộ phim của đạo diễn Michael Moore như Bowling for Columbine và Fahrenheit 9/11. Sau thành công của những bộ ba phim như Bố già, Indiana Jones ở các thập niên trước, trào lưu làm các bộ phim có nhiều phần trở nên thịnh hành ở Hollywood như Ma trận, Cướp biển Caribe… Trong số đó, một bộ ba phim đã đạt được thắng lợi vang dội về cả doanh thu và nghệ thuật là loạt phim Chúa tể của những chiếc nhẫn (The Lord of The Rings) của đạo diễn Peter Jackson.

Với sự phát triển vượt bậc của Internet và công nghệ thông tin, điện ảnh cũng phải đối mặt với tình trạng vi phạm bản quyền ngày càng nghiêm trọng.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

CÓ THỂ BẠN THÍCH XEM

VĂN HÓA VIỆT NAM

TIN MỚI NHẤT

Món ngon từ Giá bể (hay còn gọi là giá biển)

Tuy có vẻ ngoài kém hấp dẫn nhưng giá bể lại là nguyên liệu làm nên nhiều món ăn ngon của vùng biển Hải Phòng.
Hải Phòng không chỉ nổi tiếng với nhiều địa điểm du lịch hấp dẫn mà còn gây ấn tượng với du khách bởi nền ẩm thực đa dạng, hấp dẫn.

Ngoài những đặc sản mang đậm nét văn hóa như bánh đa cua, nem cua bể,… còn có một món ngon nức tiếng khác gắn bó với bao thế hệ người dân đất Cảng không thể không nhắc đến. Đó chính là giá bể.

Giá bể (hay còn gọi là giá biển) là loài nhuyễn thể có lớp vỏ màu xanh, thoạt nhìn khá giống con trai. Phần thịt mềm và ngọt. Chúng sống sâu dưới lớp cát biển nên có phần chân dài, lộ ra ngoài để dễ dàng tìm kiếm thức ăn.

Theo người dân địa phương, giá bể có thể thu hoạch quanh năm nhưng rộ lên nhiều từ khoảng tháng 6 đến tháng 8. Loài hải sản này thường sống vùi mình dưới lớp cát biển và được tìm thấy nhiều ở vùng biển Đồ Sơn, Cát Bà và Cát Hải.

Từ lâu, giá bể đã trở thành nguyên liệu chế biến nên nhiều món ngon, gắn bó với biết bao thế hệ người dân đất Cảng. Mỗi kg giá bể có giá khoảng 150.000 đồng.

Để món ăn thêm chất lượng, người ta phải lựa những con giá bể còn tươi và to đều. Vì giá bể sống trong cát nên quá trình sơ chế khá kỳ công.

  Michelangelo: Từ họa sĩ bị "bỉ bôi" tới đỉnh cao hội họa Phục hưng

Người ta phải ngâm giá bể trong nước ít nhất 6 tiếng để chúng nhả hết các phần cặn bã bên trong cơ thể ra ngoài. Sau đó xả sạch lại với nước là có thể đem chế biến thức ăn.

Giá biển là nguyên liệu làm nên nhiều món ăn nhưng ngon và nổi tiếng nhất vẫn là giá bể xào. Khi chế biến, phần vỏ vẫn được giữ nguyên nên món ăn này được cho là trọn vẹn hương vị nhất.

Sau khi sơ chế sạch, phần thân và chân giá bể được tách rời rồi đem phi thơm với hành tỏi, bột nghệ, giấm cùng các gia vị.

Để tạo độ sệt cho món ăn, người ta cho thêm bột dong hay bột mì/bột năng pha loãng. Món giá bể xào sau khi nấu chín có màu vàng đặc trưng của nghệ, ăn cùng nước sốt thơm ngon, sánh mịn.

Giá bể xào ngon nhất khi ăn nóng nên được ưa chuộng nhất vào mùa đông. Tuy nhiên, với những ai lần đầu thưởng thức có thể sẽ cảm thấy đây là món khá khó ăn.

Ngoài phần chân đã được tách rời có vị giòn, dai sần sật, thơm vị chua chua cay cay khá hấp dẫn, thực khách muốn ăn phần thịt giá bể thì phải bóc lớp vỏ của chúng và thưởng thức từ từ từng con.

Bởi thế mà giá bể xào được nhận xét là món ăn có khả năng rèn tính kiên nhẫn.

  Tranh Đông Hồ

Vị ngọt, thơm của thịt giá bể hòa quyện cùng nước sốt sánh mịn, đủ chua cay mặn ngọt khiến thực khách ăn một lần nhớ mãi. Bạn cũng có thể ăn kèm bánh mì chấm với phần nước sốt dậy mùi thơm và đậm đà hương vị.

Gỏi giá bể cũng là món ăn “được lòng” nhiều thực khách nhất. Tuy nhiên món này được chế biến có phần kỳ công hơn giá bể xào.

Sau khi sơ chế, giá bể được hấp chín để giữ độ ngọt rồi tách vỏ, gỡ lấy thịt. Phần chân giá được chần qua nước sôi. Người ta trộn đều giá bể với riềng giã nhuyễn, thính gạo, đậu phộng, mè và lá chanh thái nhỏ. Gỏi giá bể thường được cuốn với bánh tráng, ăn kèm với rau thơm, dứa, khế, chuối xanh.

Ngoài phần thịt mềm và ngọt, linh hồn của món gỏi giá bể còn nằm ở bát nước chấm chua ngọt thơm mùi tỏi, ớt, có vị thanh thanh càng làm tôn lên hương vị hấp dẫn của món ăn.

Cuộn một miếng gỏi, quệt với nước chấm, thực khách sẽ cảm nhận được độ dai giòn sần sật lạ miệng của giá bể và vị chua nhẹ của khế, đắng chát của chuối xanh, hăng hăng của rau sống thấm đượm cả vị chua cay mặn ngọt của nước chấm.

Đến Hải Phòng, thực khách có thể dễ dàng tìm kiếm và thưởng thức món ngon từ giá bể tại các khu chợ đông đúc hay ở các quán ăn vỉa hè, ven đường. Mỗi suất giá bể xào và gỏi giá bể có giá dao động từ 30.000 – 50.000 đồng.

  Các loại nhạc cụ: Bộ khí

Thảo Trinh

5 loại cây được người giàu chọn trồng phía trước cửa để ‘thu hút tài lộc’

*Thông tin mang tính chất tham khảo*

Cây cau

Cây cau theo quan niệm dân gian là loại cây có nguồn năng lượng dương, giúp ngăn chặn và làm giảm nguồn năng lượng âm – vốn không có lợi cho sức khỏe con người cũng như khí vận của gia chủ. Dương thinh âm suy sẽ mang đến nhiều năng lượng tích cực, niềm vui và may mắn đến cho gia chủ. Ngoài ra, cây cau là loài thân thẳng, sẽ không cản ánh nắng, gió mát vào nhà.


Cây tre, cây trúc

Đây là loài cây biểu trưng cho sự đoàn kết, bền vững, trường tồn với thời gian. Ngoài mang ý nghĩa vươn lên dù cuộc sống khắc nghiệt, cây này còn mang ý nghĩa đem đến sức mạnh cho gia chủ trong đường công danh sự nghiệp đồng thời nó ngăn vận xui không cho vào nhà.

Cây dừa cảnh

Cây dừa cảnh ngày càng được nhiều gia chủ chọn lựa vì muốn thanh lọc không khí giúp bảo vệ sức khỏe cho gia chủ. Dừa cảnh còn đại diện cho sự sung túc, may mắn và những điềm lành trong đường con cháu, công danh sự nghiệp.

Cây bưởi

Bưởi là 1 loại cây không còn quá xa lạ với người Việt, tuy nhiên ít ai biết rằng bưởi lại là loài cây được các đại gia ưa thích. Theo quan niệm, trước cửa nhà mà trồng 1 cây bưởi thì thần Tài sẽ thường xuyên ghé đến và mang tiền tài đổ đầy nhà. Bên cạnh đó, mùi thơm của hương bưởi cũng khiến gia chủ cảm thấy thoải mái mỗi khi về nhà.

  Nghệ thuật Pop Art


Cây tùng

Cây tùng khi đặt trước cửa nhà không chỉ giúp toàn thể vẻ ngoài của ngôi nhà nhìn sang, đẹp và cao cấp hơn mà nó còn giúp thanh lọc không khí thêm phần mát mẻ. Đây là loại cây được trồng nhiều với mục đích cầu mong sức khỏe dồi dào cho gia chủ và các thành viên trong gia đình. Theo phong thủy thì hướng tốt nhất để trông cây tùng chính là hướng Nam.

Nguồn tham khảo: phunutoday

Máy bay điện Cruise

Công ty Mỹ phát triển mẫu máy bay điện có tốc độ 320 km/h với phạm vi bay dài, lên tới 480 km, nhờ cách tiết kiệm năng lượng mới.

Vấn đề lớn nhất đối với máy bay điện Cất hạ cánh thẳng đứng (VTOL) chính là hệ thống VTOL. Dù mang lại rất nhiều lợi ích, VTOL lại tiêu tốn mức năng lượng khổng lồ và đòi hỏi viên pin lớn. Khi chuyển sang bay ngang, các cánh quạt vốn sắp xếp theo chiều dọc cũng tạo thêm lực cản, làm hạn chế quãng đường bay được và vận tốc tối đa.

Công ty Mỹ Talyn Air phát triển mẫu máy bay điện mới mang tên Cruise có thể khắc phục vấn đề về năng lượng, New Atlas hôm 21/3 đưa tin. Cruise hoạt động nhờ Lift – hệ thống VTOL tách rời.

Lift có 8 cánh quạt lớn xếp thành 4 cặp đồng trục. Nó sẽ ghép nối với nóc của Cruise để giúp máy bay này cất cánh thẳng đứng. Sau khi Cruise đạt độ cao và vận tốc cần thiết, Lift sẽ tách ra để máy bay tự bay tiếp. Lift sẽ trở về trạm và sạc pin, bù lại phần năng lượng khổng lồ vừa tiêu thụ.

Máy bay Cruise và hệ thống Lift ghép nối trên không trung. Ảnh: Talyn Air.

Trong khi đó, Cruise có thể tiếp tục chở 5 hành khách đến đích. Máy bay này có phạm vi di chuyển lên tới hơn 480 km, dài hơn nhiều mẫu máy bay điện cất hạ cánh thẳng đứng khác. Tốc độ tối đa của nó là khoảng 320 km/h.

  Tranh gốm sứ

Khi hạ cánh, Cruise có thể tiếp đất giống loại máy bay cánh cố định. Còn nếu muốn đáp xuống một sân bay trực thăng, nó sẽ cần ghép nối với một hệ thống Lift khác. Để đuổi theo và ghép nối với máy bay Cruise trên không, phương tiện Lift cũng được trang bị cánh giống tàu lượn và một cặp động cơ đẩy giúp tăng tốc.

Tuy nhiên, mẫu máy bay tách rời hệ thống VTOL này cũng gặp nhiều thách thức, trước hết là công đoạn ghép nối. Mối liên kết giữa hai phương tiện cần đơn giản để ghép nối giữa không trung, đồng thời đủ mạnh để nâng một máy bay chở 5 người lên khỏi mặt đất. Việc chuyển đổi giữa quá trình bay lên thẳng và bay ngang cũng sẽ rất phức tạp.

Thu Thảo (Theo New Atlas)

Ý nghĩa thông số kỹ thuật của Camera giám sát

Camera quan sát, camera an ninh, camera chống trộm… nói chung là thiết bị dùng ghi lại hình ảnh trong phạm vi hoạt động của nó rồi lưu trữ vào hệ thống dữ liệu có thể là đầu ghi, có thể là lưu trên điện toán đám mây hoặc truyền tải hình ảnh trực tiếp đến điện thoại, máy tính của người dùng. Nói về camera quan sát thì có rất nhiều bộ phận vì vậy để hiểu và nắm được sự khác nhau chúng ta phải tìm hiểu một sô thông số kỹ thuật cơ bản sau:

Ý nghĩa các thông số kỹ thuật của Camera quan sát:

–  Auto white balance: Tự động cân bằng ánh sáng trắng đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp cho camera cân bằng ánh sáng lấy nét và cho hình ảnh rõ nét hơn.

–  Auto Gaint Control (AGC): Chức năng có tác dụng tăng tín hiệu hình ảnh, tăng độ nhạy của cảm biến khi camera đặt trong điều kiện ánh sáng yếu.

–  Backlight Light Compensation (BLC): Bù ánh sáng ngược với kĩ thuật này thì việc lắp đặt ở những nơi thiếu ánh sáng sẽ giúp cho việc hình ảnh của camera quan sát sẽ không bị nhiễu và mờ.

–  Wide Dynamic Range (WDR): Chức năng này làm sáng vùng tối và làm tối vùng sáng điều chỉnh sao cho hình ảnh hiện lên hài hòa.

Tính năng Wide Dynamic Range (WDR)

–  3D – DNR giảm nhiễu kỹ thuật số:

  • Cải thiện tối đa hình ảnh, hộ trợ cho việc nhận diện.
  • Việc chống nhiễu làm giảm giảm kích thước File giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông
  • Giảm thiểu báo động sai do phát hiện chuyển động
  Các loại nhạc cụ: Bộ khí

3D – DNR

–  Auto electrolic Shutter: Tự động chống sốc điện là một trong những yếu tố giúp cho camera hoạt động ổn định và bền bỉ hơn, thường là những nơi hay mất điện đột ngột và điện áp yếu, những chiếc camera không có chỉ số này rất dễ bị cháy hỏng do điện áp chập chờn.

–  Visible Distance: Khoảng cách quan sát của camera, giúp người dùng chọn lựa sao cho phù hợp với khoảng cách mà mình cần quan sát.

–  Water resistance/ water proof: đây là chỉ số chống chịu nước, với những môi trường đặc biệt như trong nước hay ngoài trời nơi chịu nhiều ảnh hưởng của mưa gió thời tiết, với những chiếc camera lắp đặt ngoài trời nên có chỉ số này sẽ giúp chúng bền bỉ hơn.

–  Auto IRIS: tự động hiệu chỉnh ánh sáng cũng giống như cần bằng ánh sáng giúp lấy hình ảnh rõ ràng hơn.

–  Horizontal TV lines: độ phân giải 320-540 TV lines, số càng lớn thì hình cảnh càng chất lượng, đây là một yếu tố quan trọng nhất để đánh giá về chất lượng hình ảnh của camera.

–  Image sensor: cảm biến hình ( thường có 2 kích thước 1/3” và 1/4 “, kích thước cảm biến hình càng lớn thì cho chất lượng ảnh tốt)

–  Minimum Illumination: cường độ ánh sáng nhỏ nhất ( tính bằng LUX)

Thông số này nói lên rằng, Camera chỉ có thể hoạt động ở cường độ ánh sáng lớn hơn cường độ ánh sáng nhỏ nhất. Trong điều kiện quá tối, nếu không phải là Camera có chức năng hồng ngoại thì sẽ không hoạt động được.

  Tranh kính

Ánh nắng mặt trời: 4000 lux

Mây: 1000lux

Ánh sáng đèn tuýp: 500 lux,

Bầu trời có mây: 300lux

Ánh sáng đèn tuýp đỏ 500 lux, trắng (300 lux) trắng sáng 1lux

Đêm không trăng 0.0001 Lux

Xin chú ý đến loại Camera có chức năng Auto Iris (Tự động hiệu chỉnh ánh sáng). Đặc điểm của Camera loại này là chỉ với 1 nguồn sáng nhỏ, nó có thể tự động khuyếch đại nguồn sáng đó lên để có thể quan sát được.

–  Power Supply: Nguồn cung cấp

–  Vandal Proof: chống va đập

–  IR effective Sistance: khoảng cách hoạt động của tia hồng ngoại, để chúng ta biết được khoảng quan sát của camera vào ban đêm.

–  IR (Infrared rays): tia hồng ngoại giúp nhìn rõ vật thể kể cả ban đêm trong điều kiện không có ánh sáng.

–  Ir Led: số lượng đèn hồng ngoại, càng lớn thì hình ảnh ban đêm càng rõ ràng,

–  CCDTotalpixels: số điểm ảnh ( số điểm ảnh lớn -> hình ảnh sắc nét, nhưng sẽ tốn nhiều bộ nhớ do dung lượng ảnh lớn, ảnh hưởng nhiều đến tốc độ đường truyền)

–  Pan/Tilt/Zoom: chức năng quay trái phải/ trên dưới/ phóng to/thu nhỏ.

–  Indoor/outdoor: camera đặt trong nhà hay ngoài trời.

–  Tiêu cự ống kính tương đương góc mở ( quan sát):

2.1mm – 138 độ

2.5mm – 100 độ

2.8mm – 85 độ

3.6mm – 79 độ

4mm – 61 độ

6mm – 46 độ

  Michelangelo: Từ họa sĩ bị "bỉ bôi" tới đỉnh cao hội họa Phục hưng

8mm – 34 độ

12mm – 22 độ

Đó là những thông số kỹ thuật giúp cho người sử dụng có thể chủ động lựa chọn, so sánh để  loại camera quan sát phù hợp với mục đích sử dụng của mình, hoặc nếu quí khách không nắm rõ các thông thông số để lựa chọn, hãy liên hệ với chúng tôi, chỉ cần quí khách đưa ra nhu cầu và mục đích sử dụng chúng tôi sẽ tư vấn tận tình giúp quí khách chọn lựa được chủng loại Camera phù hợp nhất, kinh tế nhất.

Quán bánh mì không tên hơn 40 tuổi ở Hà Nội

Chỉ với một kiểu bánh mì nhân truyền thống, quán giữ chân thực khách không chỉ bằng vị mà còn sự tận tình của chủ quán.

Theo chủ quán, cụ Phượng là người đầu tiên mở hàng bánh mì từ năm 1979. Hiện chị Linh – con dâu thay cụ tiếp quản.

“Quán được mẹ chồng tôi gây dựng, bà đã rất tâm huyết với nghề. Sau khi bà mất, tôi cố gắng nối nghiệp để gìn giữ thương hiệu gia đình”, chị Linh chia sẻ.

Bánh mì 10.000 đồng

Nằm ở ngã ba Hàng Gai giao với Tô Tịch, quán nép mình trong căn nhà cổ, giữa dãy phố nhộn nhịp. Địa chỉ này tận dụng vỉa hè trước nhà làm nơi phục vụ khách ăn tại chỗ, vỏn vẹn 4-5 chiếc ghế nhựa.

Suốt nhiều năm qua, quán chỉ bán bánh mì với nhân pate, ruốc, xúc xích đỏ, thịt xá xíu, và bơ. Mỗi chiếc thập cẩm chỉ 10.000 đồng.

Bí quyết níu chân thực khách là pate và xúc xích đỏ. Ở đây, pate chỉ sử dụng mỡ phần, thịt ba chỉ, gan lợn, hành phi thái nhỏ đã được rang với mỡ gà, khiến vị lạ và béo ngậy hơn. Xúc xích đỏ được làm từ bì lợn và tạo màu bằng hoa hiên.

Tương ớt của quán cũng là loại đặc biệt được làm theo công thức gia truyền. Bánh mì được lựa chọn từ mối quen phải làm riêng theo yêu cầu của quán.

Trải qua 40 năm, bánh mì Hàng Gai vẫn làm theo công thức gia truyền, không thay đổi, thêm bớt gia vị.

  Tranh kính

Mở cửa từ sáng sớm nên từ 3h, chị Linh đã dậy để chuẩn bị nguyên liệu. Pate và xúc xích đỏ được làm từ tối hôm trước.

Khoảng 6h30, khách ghé quán đã vây kín xung quanh. Nhiều phương tiện nối đuôi nhau, kiên nhẫn chờ đợi tới lượt mình.

Đa số trong đó là khách ruột, đã ăn lâu năm. Chị Linh thường gọi những vị khách lớn tuổi là “u”, “bố”. Nhiều khách đến quán không cần gọi món, chị đã thuộc luôn sở thích của họ.

Chị Huyền (33 tuổi, Hàng Hòm) là khách thân thiết của quán bánh mì Hàng Gai từ thời đi học, tính đến nay đã hơn 20 năm. Thứ “giữ chân” chị ở quán là pate và xúc xích đỏ.

“Đến đây, mình thường ăn bánh mì pate, xúc xích. Bánh mì của quán vẫn giữ được hương vị truyền thống. Mình không thích các loại bánh mì hiện đại có nhiều sốt hay các loại nhân khác”, chị Huyền chia sẻ với Zing.

Vỏ bánh mì giòn, thơm. Pate thơm ngậy mùi hành phi đặc biệt. Xúc xích đỏ khá dai. Dù bánh mì luôn được nướng bằng lò nhưng chỉ đủ làm nóng vỏ ngoài, phần nhân bên trong tương đối nguội.

Đặc biệt, ở đây, bánh mì không có rau thơm ăn kèm nên khá khô và nhanh ngán. Nếu là người quen ăn đậm, bạn sẽ thấy phần nhân bánh tương đối nhạt. Tuy nhiên, chủ quán có chuẩn bị thêm muối tiêu để khách vừa miệng hơn.

  Các loại nhạc cụ: Bộ khí

“Tôi ăn bánh mì ở đây từ thời bà Phượng còn bán. Khi đó, bánh mì vẫn có giá 2.000-3.000 đồng”, Cụ Khanh (90 tuổi, Nguyễn Siêu) nói. Cụ thường đi bộ lên bờ hồ sau đó ghé quán ăn sáng.

Chưa từng nghĩ sẽ tăng giá bánh mì

Với mức giá 10.000 đồng/chiếc, bánh mì của quán là quà sáng quen thuộc của nhiều tầng lớp, độ tuổi và nghề nghiệp.

“Từ lúc tiếp quản đến nay, cuối năm 2020 đến đầu năm nay là thời điểm quán gặp khó khăn nhất. Giá thịt lợn leo thang làm tôi phải cân bằng chất lượng và giá bán”.

“Thời điểm đó, tôi phải cân nhắc làm sao dù mọi thứ có tăng thì vẫn giữ nguyên 10.000 đồng/chiếc, để khách ăn ngon mà hợp túi tiền”, chị chủ tâm sự.

“Nhiều người cũng thắc mắc tại sao không tăng giá, nhưng bản thân tôi hiểu mình chỉ bán giá bình dân. Nhiều khách quen của quán là người dân lao động, làm việc cực khổ, tôi không nỡ tăng giá”, chị Linh nói.

Một buổi sáng, quán thường bán được 400 chiếc bánh mì. “Nhiều người thường trêu tôi sẽ nhanh giàu. Nhưng đâu có ai biết, giá cả ngày càng tăng. Tôi chỉ lấy công làm lãi”, chị Linh nói.

  Michelangelo: Từ họa sĩ bị "bỉ bôi" tới đỉnh cao hội họa Phục hưng

Khi được hỏi chị vì sao không thêm các loại nhân hay nước sốt khác cho lạ, chị chỉ nhẹ nhàng trả lời: “Hương vị bao nhiêu năm nay vẫn vậy, giờ thêm các loại nhân mới sợ không ngon, khách cũng sẽ không thích. Mọi người đến với quán vì hương vị truyền thống, được khách thường xuyên ủng hộ là vui rồi”.

Từ lúc nối nghiệp, điều khiến chị Linh tự hào nhất là sự uy tín và được khách hàng ủng hộ thường xuyên. Hơn 40 năm với nhiều thăng trầm, quán bánh mì Hàng Gai luôn giữ nguyên sự trọn vẹn, tinh tế trong hương vị.

Đánh giá của thực khách:

Tu Vu Anh: “Bánh mì ngon nhưng khá khô. Quán không bán sữa đậu nên mình chỉ ăn được một chiếc khi ghé quán”.

Đặng Tuấn Anh: “Quán vỉa hè, không có nhiều chỗ nên mình thường mua mang về. Bánh mì vừa miệng, giá rẻ. Quán chủ yếu phục vụ dân phố cổ”.

Huyen Trang Le: “Thời cấp 1, mình thường ăn bánh mì ở đây. Khi ăn mình thường cho thêm muối tiêu để vừa miệng hơn”.

Leo Nguyen: “Đến đây, mình thường gọi 2 chiếc. Nếu quán có thêm rau thơm thì sẽ đỡ ngán”.

Trâm Anh: “Tôi thường đưa con đi học và ghé quán ăn sáng. Bánh mì đáp ứng đúng tiêu chí ngon, bổ, rẻ”.

Quỳnh Anh (Zingnews)